khác ý

khác ý

Hai người bạn khác ý về việc chọn màu sơn cho căn phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • quan điểm, suy nghĩ, hoặc chủ kiến không giống nhau: "khác ý" chỉ việc hai hay nhiều người không đồng tình với nhau về một vấn đề nào đó, thường thể hiện sự bất đồng trong ý kiến cá nhân.
    • Không cùng một ý định hoặc mong muốn: "khác ý" cũng có thể dùng để nói về việc hai bên hướng đi hoặc mục tiêu khác biệt, dẫn đến xung đột hoặc thương lượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong cuộc họp, tôi hoàn toàn khác ý với anh ấy về kế hoạch mới. (Tôi không đồng tình với quan điểm của anh ấy về kế hoạch.)
    • Hai người bạn khác ý nhau về việc chọn trường cho con. (Họ suy nghĩ trái ngược nhau về lựa chọn trường học.)
    • khác ý, chúng tôi vẫn tôn trọng lẫn nhau. (Mặc dù bất đồng, chúng tôi vẫn giữ thái độ tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khác ý kiến": cụm từ nhấn mạnh sự khác biệt về quan điểm trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận.
    • Các thành viên ban giám khảo khác ý kiến về người chiến thắng. (Các giám khảo không thống nhất được kết quả.)
  • "khác ý hướng": chỉ sự khác biệt về mục đích hoặc định hướng.
    • Đối tác khác ý hướng với chúng tôi trong việc phát triển dự án. (Họ mục tiêu phát triển không tương đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất đồng (tính từ): không thống nhất, trái ngượcđồng nghĩa với "khác ý".
    • Quan điểm của họ bất đồng sâu sắc. (Ý kiến của họ khác biệt rõ rệt.)
  • Trái ý (động từ): ngược lại với mong muốn hoặc suy nghĩ của người khác.
    • Lời nói của anh ấy trái ý mọi người. (Lời nói của anh ấy không phù hợp với ý kiến chung.)
  • Đồng ý (động từ): nhất trí, cùng chung quan điểmtrái nghĩa của "khác ý".
    • Chúng tôi đồng ý với đề xuất của bạn. (Chúng tôi tán thành ý kiến của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không đồng tình: không chấp nhận hoặc ủng hộ một quan điểm.
  • Bất hòa: sự xung đột, mâu thuẫn về ý kiến.
  • Phân vân: do dự, chưa ý kiến rõ ràng (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
Thành ngữ liên quan
  • Khác ý nhưng không khác lòng: bất đồng quan điểm nhưng vẫn giữ tình cảm tốt đẹp.
    • khác ý, họ vẫn bạn thân, đúng khác ý nhưng không khác lòng. (Họ vẫn giữ được mối quan hệ bất đồng.)